băng cầu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn thể thao thi đấu trên sân băng, trong đó các vận động viên dùng gậy để đánh và điều khiển một đĩa tròn (băng cầu) vào khung thành đối phương: "băng cầu" là tên gọi của một môn thể thao đồng đội, thường được chơi trên một sân băng, với mục tiêu ghi điểm bằng cách đưa đĩa tròn vào lưới đối phương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Băng cầu là môn thể thao phổ biến ở các nước có khí hậu lạnh. (Môn thể thao này được ưa chuộng tại những vùng có mùa đông khắc nghiệt.)
- Đội tuyển băng cầu quốc gia đã giành huy chương vàng. (Đội tuyển quốc gia của môn thể thao này đã đạt thành tích cao nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thi đấu băng cầu": tham gia vào một trận đấu chính thức của môn thể thao này.
- Anh ấy đã thi đấu băng cầu chuyên nghiệp trong hơn mười năm. (Sự nghiệp thể thao chuyên nghiệp của anh ấy với môn này rất dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Khúc côn cầu trên băng: tên gọi đầy đủ, mô tả rõ hơn về địa điểm thi đấu (trên băng) và dụng cụ (gậy - côn).
- Hockey trên băng: tên gọi quốc tế (từ tiếng Anh "ice hockey") thường được dùng trong các bối cảnh quốc tế hoặc báo chí.
Từ đồng nghĩa
- Khúc côn cầu trên băng: tên gọi khác cùng chỉ một môn thể thao.
- Hockey trên băng: tên gọi phổ biến khác, có nguồn gốc từ tiếng nước ngoài.
Thành ngữ liên quan